베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "rơi đổ" (1)
rơi đổ
영어
동사to fall down, to collapse
Nhiều đồ đạc trong nhà đã bị rơi đổ.
Many items in the house had fallen down.
관련 단어 "rơi đổ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "rơi đổ" (3)
Trời đột nhiên mưa to.
It suddenly started raining.
Đồ đạc trong nhà tôi đã bị rơi đổ.
My furniture in the house had fallen over.
Nhiều đồ đạc trong nhà đã bị rơi đổ.
Many items in the house had fallen down.
